NVIDIA GeForce4 MX 440-8x vs NVIDIA GeForce4 MX + nForce2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV18 Crush17
Phiên bản GPU NV18 A2 —
Kiến trúc Celsius Celsius
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 150 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 29 million 29 million
Kích thước chết 65 mm² 65 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 25th, 2002 —
Thế hệ GeForce 4 MX —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Tiền nhiệm GeForce 3 —
Kế vị GeForce 4 Ti —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 275 MHz 200 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 32 bit System Shared
Băng thông 2.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 2
đổ bóng Vertex 0 0
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 550.0 MPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.100 GTexel/s 800.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 8.0
OpenGL 1.5 1.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.1 1.1
đổ bóng Vertex 1.1 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 1st, 2002
Thế hệ — GeForce 4 MX IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Tiền nhiệm — GeForce 2 MX IGP
Kế vị — GeForce 6 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.