NVIDIA GeForce2 MX 200 PCI vs NVIDIA GeForce4 MX + nForce2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV11B Crush17
Phiên bản GPU MX200
Kiến trúc Celsius Celsius
Nhà sản xuất TSMC
Kích thước tiến trình 180 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 20 million 29 million
Kích thước chết 64 mm² 65 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 3rd, 2001
Thế hệ GeForce 2 MX PCI
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCI
Tiền nhiệm GeForce 256
Kế vị GeForce 2

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 175 MHz 200 MHz
xung nhịp bộ nhớ 166 MHz System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB System Shared
Loại bộ nhớ SDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 1.328 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 2
đổ bóng Vertex 0 0
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 350.0 MPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 700.0 MTexel/s 800.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu ra 1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 8.0
OpenGL 1.2 1.3
OpenCL
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.1
đổ bóng Vertex 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 1st, 2002
Thế hệ GeForce 4 MX IGP
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 4x
Tiền nhiệm GeForce 2 MX IGP
Kế vị GeForce 6 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.