NVIDIA GeForce2 MX 200 LP vs NVIDIA Jetson TX2 GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV11B GP10B
Phiên bản GPU MX200 B3 Tegra X2
Kiến trúc Celsius Pascal
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 180 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 20 million unknown
Kích thước chết 64 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 3rd, 2001 —
Thế hệ GeForce 2 MX —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Tiền nhiệm GeForce 256 —
Kế vị GeForce 3 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 175 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 166 MHz System Shared
Xung nhịp cơ bản — 854 MHz
Tăng xung nhịp — 1465 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ SDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 1.328 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 —
đổ bóng Vertex 0 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 16
ROPs 2 16
Các đơn vị bóng — 256
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 350.0 MPixel/s 23.44 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 700.0 MTexel/s 23.44 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 1.500 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 750.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 23.44 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Chiều dài — 87 mm 3.4 inches
Chiều rộng — 50 mm 2 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 12 (12_1)
OpenGL 1.2 4.6
OpenCL — 1.2
Vulkan — 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
CUDA — 6.2
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — 2016
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — Active
Giá ra mắt — 249 USD
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.