NVIDIA GeForce2 Go 200 vs NVIDIA GeForce4 MX + nForce2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV11B Crush17
Kiến trúc Celsius Celsius
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 180 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 20 million 29 million
Kích thước chết 64 mm² 65 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Feb 6th, 2001 —
Thế hệ GeForce2 Go —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Đánh giá 2 in our database —
Kế vị GeForce4 Go —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 143 MHz 200 MHz
xung nhịp bộ nhớ 166 MHz 332 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 2.656 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 2
đổ bóng Vertex 0 0
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 286.0 MPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 572.0 MTexel/s 800.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP IGP
Công suất thiết kế 2 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 8.0
OpenGL 1.2 1.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.1
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 1st, 2002
Thế hệ — GeForce 4 MX IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Tiền nhiệm — GeForce 2 MX IGP
Kế vị — GeForce 6 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.