NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile vs NVIDIA Tesla T10 Processor

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GA106 GT200B
Kiến trúc Ampere Tesla 2.0
Nhà sản xuất Samsung TSMC
Kích thước tiến trình 8 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 13,250 million 1,400 million
Kích thước chết 276 mm² 470 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 12th, 2021 —
gpu.details.availability Feb 2nd, 2021 —
Thế hệ GeForce 30 Mobile —
Tiền nhiệm GeForce 20 Mobile —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 900 MHz —
Tăng xung nhịp 1425 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 14 Gbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 610 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1296 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 6 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR3
Bộ nhớ Bus 192 bit 512 bit
Băng thông 336.0 GB/s 102.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 3840 240
Đơn vị xử lý bề mặt 120 80
ROPs 48 32
Số lượng SM 30 30
Tính toán cốt lõi 120 —
Lõi RT 30 —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 3 MB 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 68.40 GPixel/s 19.52 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 171.0 GTexel/s 48.80 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 10.94 TFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 10.94 TFLOPS 622.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 171.0 GFLOPS (1:64) 77.76 GFLOPS (1:8)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 80 W 188 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None —
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
CUDA 8.6 1.3
Mô hình đổ bóng 6.6 4.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 9th, 2009
Thế hệ — Tesla
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.