NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile vs NVIDIA T400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU TU106 TU117
Phiên bản GPU N18E-G1-KD-A1
Kiến trúc Turing Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 12 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 10,800 million 4,700 million
Kích thước chết 445 mm² 200 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 29th, 2019
Thế hệ GeForce 20 Mobile
Sản xuất Active
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 10 Mobile
Kế vị GeForce 30 Mobile

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 960 MHz 420 MHz
Tăng xung nhịp 1200 MHz 1425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 14 Gbps effective 1250 MHz 10 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 6 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR6
Bộ nhớ Bus 192 bit 64 bit
Băng thông 336.0 GB/s 80.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1920 384
Đơn vị xử lý bề mặt 120 24
ROPs 48 16
Số lượng SM 30 6
Tính toán cốt lõi 240
Lõi RT 30
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 3 MB 1024 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 57.60 GPixel/s 22.80 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 144.0 GTexel/s 34.20 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 9.216 TFLOPS (2:1) 2.189 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 4.608 TFLOPS 1,094 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 144.0 GFLOPS (1:32) 34.20 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 115 W 30 W
Đầu ra No outputs 3x mini-DisplayPort
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch E4914 SKU 30
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.2
CUDA 7.5 7.5
Mô hình đổ bóng 6.6 6.6

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 6th, 2021
Thế hệ Quadro
Sản xuất Active
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.