NVIDIA GeForce GTX 965M vs NVIDIA Quadro P620 Mobile

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM204 GP107
Kiến trúc Maxwell 2.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 28 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 5,200 million 3,300 million
Kích thước chết 398 mm² 132 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 9th, 2015 Feb 1st, 2018
Thế hệ GeForce 900M Quadro Mobile (Px200)
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus MXM-B (3.0) PCIe 3.0 x16
Đánh giá 1 in our database
Tiền nhiệm GeForce 800M
Kế vị GeForce 10 Mobile

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 935 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1253 MHz 5 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản 1177 MHz
Tăng xung nhịp 1443 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 80.19 GB/s 96.13 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1024 512
Đơn vị xử lý bề mặt 64 32
ROPs 32 16
Số lượng SMM 8
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SMM) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1024 KB
Số lượng SM 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 29.92 GPixel/s 23.09 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 59.84 GTexel/s 46.18 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1.915 TFLOPS 1,478 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 59.84 GFLOPS (1:32) 46.18 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng 23.09 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module IGP
Công suất thiết kế unknown 40 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch P2754 SKU 7

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.2
CUDA 5.2 6.1
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.