NVIDIA GeForce GTX 750 Ti OEM vs NVIDIA GeForce GTX 965M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK106 GM204
Kiến trúc Kepler Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 2,540 million 5,200 million
Kích thước chết 221 mm² 398 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Unknown
Thế hệ GeForce 700
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Đánh giá 69 in our database
Tiền nhiệm GeForce 600
Kế vị GeForce 900

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1033 MHz
Tăng xung nhịp 1098 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1502 MHz 6 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp GPU 935 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 192.3 GB/s 80.19 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 960 1024
Đơn vị xử lý bề mặt 80 64
ROPs 32 32
Số lượng SMX 5
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 1024 KB
Số lượng SMM 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 21.96 GPixel/s 29.92 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 87.84 GTexel/s 59.84 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.108 TFLOPS 1.915 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 87.84 GFLOPS (1:24) 59.84 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Công suất thiết kế 150 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch P2754 SKU 7

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.1
CUDA 3.0 5.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 9th, 2015
Thế hệ GeForce 900M
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus MXM-B (3.0)
Đánh giá 1 in our database
Tiền nhiệm GeForce 800M
Kế vị GeForce 10 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.