NVIDIA GeForce GTX 650 Ti Boost vs NVIDIA GeForce GTX 960M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK106 GM107
Phiên bản GPU GK106-240-A1 N16P-GX-A1
Kiến trúc Kepler Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 2,540 million 1,870 million
Kích thước chết 221 mm² 148 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 26th, 2013 —
Thế hệ GeForce 600 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 169 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 66 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 500 —
Kế vị GeForce 700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 980 MHz 1097 MHz
Tăng xung nhịp 1032 MHz 1176 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1502 MHz 6 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 192 bit 128 bit
Băng thông 144.2 GB/s 80.19 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 768 640
Đơn vị xử lý bề mặt 64 40
ROPs 24 16
Số lượng SMX 4 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 384 KB 2 MB
Số lượng SMM — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.51 GPixel/s 18.82 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 66.05 GTexel/s 47.04 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1.585 TFLOPS 1.505 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 66.05 GFLOPS (1:24) 47.04 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 134 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch P2030 E2704 SKU 10

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.1
CUDA 3.0 5.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 13th, 2015
Thế hệ — GeForce 900M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 800M
Kế vị — GeForce 10 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.