NVIDIA GeForce GTX 570 Rev. 2 vs NVIDIA GeForce GTX 780M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF110 GK104
Phiên bản GPU GF110-275-A1 N14E-GTX-A2
Kiến trúc Fermi 2.0 Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 3,000 million 3,540 million
Kích thước chết 520 mm² 294 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 7th, 2010 —
Thế hệ GeForce 500 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 349 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 76 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 400 —
Kế vị GeForce 600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 732 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1464 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 950 MHz 3.8 Gbps effective 1250 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 771 MHz
Tăng xung nhịp — 797 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1280 MB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 320 bit 256 bit
Băng thông 152.0 GB/s 160.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 480 1536
Đơn vị xử lý bề mặt 60 128
ROPs 40 32
Số lượng SM 15 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 640 KB 512 KB
Số lượng SMX — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 21.96 GPixel/s 25.50 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 43.92 GTexel/s 102.0 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,405 GFLOPS 2.448 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 175.7 GFLOPS (1:8) 102.0 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Công suất thiết kế 219 W 122 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch P1263 P2053 SKU 1

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.1
CUDA 2.0 3.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 11th, 2013
Thế hệ — GeForce 700M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 600M
Kế vị — GeForce 800M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.