NVIDIA GeForce GTX 560 vs NVIDIA GeForce MX350

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF114 GP107
Phiên bản GPU GF114-325-A1 GP107-670-A1 (N17S-G5-A1)
Kiến trúc Fermi 2.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 40 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 1,950 million 3,300 million
Kích thước chết 332 mm² 132 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 17th, 2011 —
Thế hệ GeForce 500 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 48 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 400 —
Kế vị GeForce 600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective 1752 MHz 7 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1354 MHz
Tăng xung nhịp — 1468 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 128.0 GB/s 56.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 336 640
Đơn vị xử lý bề mặt 56 32
ROPs 32 16
Số lượng SM 7 5
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.34 GPixel/s 23.49 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 45.36 GTexel/s 46.98 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,089 GFLOPS 1.879 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 90.72 GFLOPS (1:12) 58.72 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 29.36 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 210 mm 8.3 inches —
Công suất thiết kế 150 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 2x DVI1x mini-HDMI No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch P1040 SKU 51 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
CUDA 2.1 6.1
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 10th, 2020
Thế hệ — GeForce MX (3xx)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.