NVIDIA GeForce GTX 560 Ti OEM vs NVIDIA GeForce GTX 570M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF110 GF114
Kiến trúc Fermi 2.0 Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 3,000 million 1,950 million
Kích thước chết 520 mm² 332 mm²
Phiên bản GPU N12E-GT-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 30th, 2011
Thế hệ GeForce 500
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 122 in our database
Tiền nhiệm GeForce 400
Kế vị GeForce 600

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 732 MHz 575 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1464 MHz 1150 MHz
xung nhịp bộ nhớ 950 MHz 3.8 Gbps effective 750 MHz 3 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1280 MB 1536 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 192 bit
Băng thông 121.6 GB/s 72.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 352 336
Đơn vị xử lý bề mặt 44 56
ROPs 40 24
Số lượng SM 11 7
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 384 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.10 GPixel/s 8.050 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 32.21 GTexel/s 32.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,031 GFLOPS 772.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 128.8 GFLOPS (1:8) 64.40 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 229 mm 9 inches
Công suất thiết kế 210 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch P1263 P1314

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan
CUDA 2.0 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 28th, 2011
Thế hệ GeForce 500M
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm GeForce 400M
Kế vị GeForce 600M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.