NVIDIA GeForce GTX 470 vs NVIDIA GeForce GTX 675MX Mac Edition

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF100 GK104
Phiên bản GPU GF100-275-A3 N13E-GSR-A2
Kiến trúc Fermi Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 3,100 million 3,540 million
Kích thước chết 529 mm² 294 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 26th, 2010 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 349 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 48 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 608 MHz 719 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1215 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 837 MHz 3.3 Gbps effective 1250 MHz 5 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1280 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 320 bit 256 bit
Băng thông 133.9 GB/s 160.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 448 1344
Đơn vị xử lý bề mặt 56 112
ROPs 40 32
Số lượng SM 14 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 640 KB 512 KB
Số lượng SMX — 7

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 17.02 GPixel/s 20.13 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 34.05 GTexel/s 80.53 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,089 GFLOPS 1.933 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 136.1 GFLOPS (1:8) 80.53 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 215 W 100 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra 2x DVI1x mini-HDMI No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin —
Số bảng mạch P1045 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.1
CUDA 2.0 3.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Apr 1st, 2013
Thế hệ — GeForce 600M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 500M
Kế vị — GeForce 700M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.