NVIDIA GeForce GTX 460 vs NVIDIA GeForce MX150

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF104 GP108
Phiên bản GPU GF104-300-KB-A1 GP108-650-A1 (N17S-G1-A1)
Kiến trúc Fermi Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 40 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 1,950 million 1,800 million
Kích thước chết 332 mm² 74 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 12th, 2010 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 154 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 675 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1350 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 3.6 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1469 MHz
Tăng xung nhịp — 1532 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 768 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 192 bit 64 bit
Băng thông 86.40 GB/s 48.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 336 384
Đơn vị xử lý bề mặt 56 24
ROPs 24 16
Số lượng SM 7 3
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 384 KB 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.450 GPixel/s 24.51 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 37.80 GTexel/s 36.77 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 907.2 GFLOPS 1,177 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 75.60 GFLOPS (1:12) 36.77 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 18.38 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 210 mm 8.3 inches —
Công suất thiết kế 160 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 2x DVI1x mini-HDMI No outputs
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — E2902 SKU 0

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
CUDA 2.1 6.1
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 17th, 2017
Thế hệ — GeForce MX (1xx)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.