NVIDIA GeForce GTX 260 vs NVIDIA Quadro K620M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT200 GM108
Phiên bản GPU G200-100-A2 N15M-Q3
Kiến trúc Tesla 2.0 Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 1,400 million unknown
Kích thước chết 576 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 16th, 2008 —
Thế hệ GeForce 200 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 449 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 137 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 9 —
Kế vị GeForce 400 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 576 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1242 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 999 MHz 1998 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1029 MHz
Tăng xung nhịp — 1124 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 896 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 448 bit 64 bit
Băng thông 111.9 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 384
Đơn vị xử lý bề mặt 64 16
ROPs 28 8
Số lượng SM 24 —
Bộ nhớ đệm L2 224 KB 1024 KB
Số lượng SMM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SMM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.13 GPixel/s 8.992 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 36.86 GTexel/s 17.98 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 476.9 GFLOPS 863.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 59.62 GFLOPS (1:8) 26.98 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Công suất thiết kế 182 W 30 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch P651 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.1
CUDA 1.3 5.0
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2015
Thế hệ — Quadro Mobile (Kx200M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.