NVIDIA GeForce GTX 1060 3 GB vs NVIDIA GeForce MX350

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GP106 GP107
Phiên bản GPU GP106-300-A1 GP107-670-A1 (N17S-G5-A1)
Kiến trúc Pascal Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 16 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 4,400 million 3,300 million
Kích thước chết 200 mm² 132 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 18th, 2016 —
Thế hệ GeForce 10 —
Tiền nhiệm GeForce 900 —
Kế vị GeForce 20 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 117 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1506 MHz 1354 MHz
Tăng xung nhịp 1708 MHz 1468 MHz
xung nhịp bộ nhớ 2002 MHz 8 Gbps effective 1752 MHz 7 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 3 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 192 bit 64 bit
Băng thông 192.2 GB/s 56.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1152 640
Đơn vị xử lý bề mặt 72 32
ROPs 48 16
Số lượng SM 9 5
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SM) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1536 KB 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 81.98 GPixel/s 23.49 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 123.0 GTexel/s 46.98 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 61.49 GFLOPS (1:64) 29.36 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 3.935 TFLOPS 1.879 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 123.0 GFLOPS (1:32) 58.72 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 250 mm 9.8 inches —
Công suất thiết kế 120 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch PG410 SKU 20 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.2
CUDA 6.1 6.1
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 10th, 2020
Thế hệ — GeForce MX (3xx)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.