NVIDIA GeForce GTS 250M vs NVIDIA Quadro 600

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT215 GF108
Phiên bản GPU N10E-GE-A2 —
Kiến trúc Tesla 2.0 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 727 million 585 million
Kích thước chết 144 mm² 116 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 15th, 2009 —
Thế hệ GeForce 200M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 100M —
Kế vị GeForce 300M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 640 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1250 MHz 1280 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 3.2 Gbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 51.20 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 96
Đơn vị xử lý bề mặt 32 16
ROPs 8 8
Số lượng SM 12 2
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 256 KB
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.000 GPixel/s 2.560 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 16.00 GTexel/s 10.24 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 240.0 GFLOPS 245.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 20.48 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 28 W 40 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x DisplayPort
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Chiều rộng — 69 mm 2.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P1033

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.2 2.1
Mô hình đổ bóng 4.1 5.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 13th, 2010
Thế hệ — Quadro
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 179 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.