NVIDIA GeForce GT 730 OEM vs NVIDIA Quadro 600

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK107 GF108
Kiến trúc Kepler Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,270 million 585 million
Kích thước chết 118 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 9th, 2015 Dec 13th, 2010
Thế hệ GeForce 700 Quadro
Sản xuất Active End-of-life
Giá ra mắt 89 USD 179 USD
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 600
Kế vị GeForce 900
Đánh giá 26 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 902 MHz 640 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1253 MHz 5 Gbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng 1280 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 40.10 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 96
Đơn vị xử lý bề mặt 32 16
ROPs 8 8
Số lượng SMX 2
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 256 KB
Số lượng SM 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.216 GPixel/s 2.560 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 28.86 GTexel/s 10.24 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 692.7 GFLOPS 245.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 28.86 GFLOPS (1:24) 20.48 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 145 mm 5.7 inches 168 mm 6.6 inches
Công suất thiết kế 64 W 40 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W 200 W
Đầu ra 2x DVI1x mini-HDMI 1x DVI1x DisplayPort
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch P2011 P1033
Chiều rộng 69 mm 2.7 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.1
CUDA 3.0 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.