NVIDIA GeForce GT 710 vs NVIDIA Jetson Xavier NX GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF119 GV10B
Phiên bản GPU GF119-300-A1
Kiến trúc Fermi 2.0 Volta
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 292 million 9,000 million
Kích thước chết 79 mm² 350 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 26th, 2016
Thế hệ GeForce 700
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 600
Kế vị GeForce 900

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz
xung nhịp bộ nhớ 898 MHz 1796 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 854 MHz
Tăng xung nhịp 1377 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 14.37 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 384
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Số lượng SM 1 6
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 128 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 256 KB
Tính toán cốt lõi 48

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.620 GPixel/s 22.03 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.480 GTexel/s 33.05 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 155.5 GFLOPS 1,058 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 12.96 GFLOPS (1:12) 528.8 GFLOPS (1:2)
FP16 (half) hiệu năng 2.115 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 145 mm 5.7 inches 70 mm 2.8 inches
Công suất thiết kế 29 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None
Chiều rộng 45 mm 1.8 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 1.2
Vulkan 1.2
CUDA 2.1 7.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 14th, 2020
Thế hệ Tegra
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 399 USD
Giao diện Bus IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.