NVIDIA GeForce GT 520 PCIe x1 vs NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF119 TU106
Kiến trúc Fermi 2.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 292 million 10,800 million
Kích thước chết 79 mm² 445 mm²
Phiên bản GPU — N18E-G2-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 13th, 2011 —
Thế hệ GeForce 500 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x1 —
Tiền nhiệm GeForce 400 —
Kế vị GeForce 600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 885 MHz
Tăng xung nhịp — 1185 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 8 GB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR6
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 14.40 GB/s 384.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 2304
Đơn vị xử lý bề mặt 8 144
ROPs 4 64
Số lượng SM 1 36
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 4 MB
Tính toán cốt lõi — 288
Lõi RT — 36

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.620 GPixel/s 75.84 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.480 GTexel/s 170.6 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 155.5 GFLOPS 5.460 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 12.96 GFLOPS (1:12) 170.6 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 10.92 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 152 mm 6 inches —
Công suất thiết kế 29 W 90 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch P1310 E4914 SKU 30

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
CUDA 2.1 7.5
Mô hình đổ bóng 5.1 6.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 29th, 2019
Thế hệ — GeForce 20 Mobile
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 10 Mobile
Kế vị — GeForce 30 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.