NVIDIA GeForce GT 445M vs NVIDIA GRID RTX T10-4

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF106 TU102
Phiên bản GPU N11E-GE-A1 TU102-875-A1
Kiến trúc Fermi Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 1,170 million 18,600 million
Kích thước chết 238 mm² 754 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 3rd, 2010 —
Thế hệ GeForce 400M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 300M —
Kế vị GeForce 500M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 570 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1140 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 625 MHz 2.5 Gbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1065 MHz
Tăng xung nhịp — 1395 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 128 bit 384 bit
Băng thông 40.00 GB/s 672.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 144 4608
Đơn vị xử lý bề mặt 24 288
ROPs 16 96
Số lượng SM 3 72
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 6 MB
Tính toán cốt lõi — 576
Lõi RT — 72

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.420 GPixel/s 133.9 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.68 GTexel/s 401.8 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 328.3 GFLOPS 12.86 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 27.36 GFLOPS (1:12) 401.8 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 25.71 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 35 W 260 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 600 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch — PG150 SKU 215

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
CUDA 2.1 7.5
Mô hình đổ bóng 5.1 6.6

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Unknown
Thế hệ — GRID
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.