NVIDIA GeForce GT 440 vs NVIDIA GeForce GT 740M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF108 GK107
Phiên bản GPU GF108-400-A1 GT 740M
Kiến trúc Fermi Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 585 million 1,270 million
Kích thước chết 116 mm² 118 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 1st, 2011 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 79 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz 810 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 901 MHz 1802 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 28.80 GB/s 28.83 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 384
Đơn vị xử lý bề mặt 16 32
ROPs 4 16
Số lượng SM 2 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB
Số lượng SMX — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.240 GPixel/s 6.480 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.96 GTexel/s 25.92 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 311.0 GFLOPS 622.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 25.92 GFLOPS (1:12) 25.92 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 145 mm 5.7 inches —
Công suất thiết kế 65 W 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P1071 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.1
CUDA 2.1 3.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Apr 1st, 2013
Thế hệ — GeForce 700M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 600M
Kế vị — GeForce 800M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.