NVIDIA GeForce GT 440 OEM vs NVIDIA Quadro 2000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF106 GF106
Kiến trúc Fermi Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,170 million 1,170 million
Kích thước chết 238 mm² 238 mm²
Phiên bản GPU — N12P-Q3

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 11th, 2010 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz 550 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz 1100 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1536 MB 2 GB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 192 bit 128 bit
Băng thông 43.20 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 144 192
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 24 16
Số lượng SM 3 4
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 384 KB 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.860 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.44 GTexel/s 17.60 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 466.6 GFLOPS 422.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 38.88 GFLOPS (1:12) 35.20 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 145 mm 5.7 inches —
Công suất thiết kế 65 W 55 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P1062 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 2.1 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 13th, 2011
Thế hệ — Quadro Mobile (x000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.