NVIDIA GeForce GT 440 Mac Edition vs NVIDIA GeForce2 Go 200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF108 NV11B
Phiên bản GPU GF108-400-A1 —
Kiến trúc Fermi Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 180 nm
Bóng bán dẫn 585 million 20 million
Kích thước chết 116 mm² 64 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 9th, 2011 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz 143 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 667 MHz 1334 Mbps effective 166 MHz 332 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 32 MB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 21.34 GB/s 2.656 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 4
ROPs 4 2
Số lượng SM 2 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.240 GPixel/s 286.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.96 GTexel/s 572.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 311.0 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 25.92 GFLOPS (1:12) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 145 mm 5.7 inches —
Công suất thiết kế 65 W 2 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P1071 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 7.0
OpenGL 4.6 1.2
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 2.1 —
Mô hình đổ bóng 5.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 6th, 2001
Thế hệ — GeForce2 Go
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Đánh giá — 2 in our database
Kế vị — GeForce4 Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.