NVIDIA GeForce GT 220 vs NVIDIA GeForce GT 230M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G94 GT216
Kiến trúc Tesla Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 505 million 486 million
Kích thước chết 240 mm² 100 mm²
Phiên bản GPU — N10P-GE-A2

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 26th, 2010 —
Thế hệ GeForce 200 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 27 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 9 —
Kế vị GeForce 400 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1500 MHz 1100 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 22.40 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 48
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 8 8
Số lượng SM 6 6
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.800 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 14.40 GTexel/s 8.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 144.0 GFLOPS 105.6 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 58 W 23 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 11.1 (10_1)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 1.2
Mô hình đổ bóng 4.0 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 15th, 2009
Thế hệ — GeForce 200M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 100M
Kế vị — GeForce 300M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.