NVIDIA GeForce GT 130 OEM vs NVIDIA GeForce GT 420M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G94B GF108
Kiến trúc Tesla Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 505 million 585 million
Kích thước chết 196 mm² 116 mm²
Phiên bản GPU — N11P-GE-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 10th, 2009 —
Thế hệ GeForce 100 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 9 —
Kế vị GeForce 200 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1250 MHz 1000 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR2 DDR3
Bộ nhớ Bus 192 bit 128 bit
Băng thông 24.00 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 96
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 12 4
Số lượng SM 6 2
Bộ nhớ đệm L2 48 KB 256 KB
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.000 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.00 GTexel/s 8.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 120.0 GFLOPS 192.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 16.00 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 229 mm 9 inches —
Công suất thiết kế 75 W 23 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch P545 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 2.1
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Sep 3rd, 2010
Thế hệ — GeForce 400M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 300M
Kế vị — GeForce 500M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.