NVIDIA GeForce Go 7800 GTX vs NVIDIA Quadro K6000 SDI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G70 GK110
Kiến trúc Curie Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 302 million 7,080 million
Kích thước chết 333 mm² 561 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 29th, 2005 —
Thế hệ GeForce Go 7 (Go 7000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce Go 6 —
Kế vị GeForce 8M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 440 MHz 902 MHz
xung nhịp bộ nhớ 550 MHz 1100 Mbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 12 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 384 bit
Băng thông 35.20 GB/s 288.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 240
ROPs 16 48
Các đơn vị bóng — 2880
Số lượng SMX — 15
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 — 1536 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.040 GPixel/s 54.12 GPixel/s
Tốc độ Vertex 880.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.56 GTexel/s 216.5 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 5.196 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 1.732 TFLOPS (1:3)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Triple-slot
Công suất thiết kế 65 W 239 W
Đầu ra No outputs 3x DVI2x DisplayPort3x SDI
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P461 —
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 550 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.1
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA — 3.5

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 23rd, 2013
Thế hệ — Quadro
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 8,599 USD
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.