NVIDIA GeForce Go 7800 GTX vs NVIDIA Quadro FX 500

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G70 NV34
Kiến trúc Curie Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 302 million 45 million
Kích thước chết 333 mm² 124 mm²
Phiên bản GPU NV34 GL

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 29th, 2005
Thế hệ GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm GeForce Go 6
Kế vị GeForce 8M

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 440 MHz 270 MHz
xung nhịp bộ nhớ 550 MHz 1100 Mbps effective 240 MHz 480 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 35.20 GB/s 7.680 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 4
đổ bóng Vertex 8 2
Đơn vị xử lý bề mặt 24 4
ROPs 16 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.040 GPixel/s 1.080 GPixel/s
Tốc độ Vertex 880.0 MVertices/s 135.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.56 GTexel/s 1.080 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 65 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch P461
Chiều dài 152 mm 6 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0a
OpenGL 2.1 1.5
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0a
đổ bóng Vertex 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 21st, 2003
Thế hệ Quadro FX
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 8x
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.