NVIDIA GeForce Go 7400 vs NVIDIA Quadro FX 550

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G72 NV43
Phiên bản GPU GF-GO7400-N-A3 NV43 GL
Kiến trúc Curie Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 112 million 146 million
Kích thước chết 81 mm² 154 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Feb 1st, 2006 —
Thế hệ GeForce Go 7 (Go 7000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce Go 6 —
Kế vị GeForce 8M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 360 MHz
xung nhịp bộ nhớ 450 MHz 900 Mbps effective 400 MHz 800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 7.200 GB/s 12.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 8
đổ bóng Vertex 3 4
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 2 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 900.0 MPixel/s 2.880 GPixel/s
Tốc độ Vertex 337.5 MVertices/s 360.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.800 GTexel/s 2.880 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 30 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 198 mm 7.8 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P456

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 20th, 2006
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.