NVIDIA GeForce Go 7400 vs NVIDIA GeForce Go 7800 GTX

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G72 G70
Phiên bản GPU GF-GO7400-N-A3
Kiến trúc Curie Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 112 million 302 million
Kích thước chết 81 mm² 333 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Feb 1st, 2006 Sep 29th, 2005
Thế hệ GeForce Go 7 (Go 7000) GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm GeForce Go 6 GeForce Go 6
Kế vị GeForce 8M GeForce 8M

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 440 MHz
xung nhịp bộ nhớ 450 MHz 900 Mbps effective 550 MHz 1100 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 7.200 GB/s 35.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 24
đổ bóng Vertex 3 8
Đơn vị xử lý bề mặt 4 24
ROPs 2 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 900.0 MPixel/s 7.040 GPixel/s
Tốc độ Vertex 337.5 MVertices/s 880.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.800 GTexel/s 10.56 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 65 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe MXM Module
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch P461

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.