NVIDIA GeForce G205M vs NVIDIA GeForce Go 7600

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C79 G73
Phiên bản GPU MCP79MX GF-GO7600-N-A2
Kiến trúc Tesla Curie
Kích thước tiến trình 65 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 314 million 177 million
Kích thước chết 144 mm² 125 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 8th, 2009 —
Thế hệ GeForce 200M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 100M —
Kế vị GeForce 300M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 450 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1100 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 11.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 8
Số lượng SM 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 8
đổ bóng Vertex — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 3.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.600 GTexel/s 3.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 35.20 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 450.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 14 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.