NVIDIA GeForce FX Go5200 64M vs NVIDIA Jetson Nano GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV34B GM20B
Kiến trúc Rankine Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 20 nm
Bóng bán dẫn 45 million 2,000 million
Kích thước chết 91 mm² 118 mm²
Phiên bản GPU — TM660M-A2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2003 —
Thế hệ GeForce FX Go 5 (Go 5000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm GeForce4 Go —
Kế vị GeForce Go 6 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 250 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 640 MHz
Tăng xung nhịp — 921 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 8.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 3 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 16
ROPs 4 16
Các đơn vị bóng — 128
Số lượng SMM — 1
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 — 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.000 GPixel/s 14.74 GPixel/s
Tốc độ Vertex 187.5 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.000 GTexel/s 14.74 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 471.6 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 235.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 7.368 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 10 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP
Chiều dài — 70 mm 2.8 inches
Chiều rộng — 45 mm 1.8 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0a 12 (12_1)
OpenGL 1.5 4.6
OpenCL — 1.2
Vulkan — 1.1
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0a —
đổ bóng Vertex 2.0a —
CUDA — 5.3
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Mar 2019
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.