NVIDIA GeForce FX 5800 Ultra vs NVIDIA GeForce GTS 360M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV30 GT215
Kiến trúc Rankine Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 125 million 727 million
Kích thước chết 199 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — N11E-GS1-A3

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 6th, 2003 —
Thế hệ GeForce FX —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus AGP 8x —
Tiền nhiệm GeForce 4 Ti —
Kế vị GeForce 6 AGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 900 MHz 3.6 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1436 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR2 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 16.00 GB/s 57.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 2 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 32
ROPs 4 8
Các đơn vị bóng — 96
Số lượng SM — 12
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ Vertex 250.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 17.60 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 275.7 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 213 mm 8.4 inches —
Công suất thiết kế unknown 38 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x Molex None
Số bảng mạch — P688

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0a 11.1 (10_1)
OpenGL 1.5 (2.1) 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0a —
đổ bóng Vertex 2.0a —
CUDA — 1.2
Mô hình đổ bóng — 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 7th, 2010
Thế hệ — GeForce 300M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-II
Tiền nhiệm — GeForce 200M
Kế vị — GeForce 400M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.