NVIDIA GeForce FX 5200 Ultra vs NVIDIA GeForce Go 6200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV34 NV44
Phiên bản GPU 5200 Ultra GF-GO6200-N-A2
Kiến trúc Rankine Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 45 million 75 million
Kích thước chết 124 mm² 110 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 6th, 2003 —
Thế hệ GeForce FX —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 149 USD —
Giao diện Bus AGP 8x —
Tiền nhiệm GeForce 4 Ti —
Kế vị GeForce 6 AGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 325 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ 325 MHz 650 Mbps effective 300 MHz 600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 32 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 10.40 GB/s 4.800 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 3 3
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.300 GPixel/s 600.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 243.8 MVertices/s 225.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.300 GTexel/s 1.200 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 171 mm 6.7 inches —
Công suất thiết kế unknown 16 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x Molex —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0a 9.0c (9_3)
OpenGL 1.5 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0a —
đổ bóng Vertex 2.0a —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 6 (Go 6000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX Go 5
Kế vị — GeForce Go 7

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.