NVIDIA GeForce 9800M GTS vs NVIDIA GeForce GT 610 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G94 GF108
Phiên bản GPU NB9E-GT1
Kiến trúc Tesla Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 505 million 585 million
Kích thước chết 240 mm² 116 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Aug 21st, 2008
Thế hệ GeForce 9M (9800M)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 8M
Kế vị GeForce 100M

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 701 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1500 MHz 1402 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 51.20 GB/s 8.000 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 64 48
Đơn vị xử lý bề mặt 32 8
ROPs 16 2
Số lượng SM 8 1
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 128 KB
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.600 GPixel/s 1.402 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.20 GTexel/s 5.608 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 192.0 GFLOPS 134.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 11.22 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 75 W 29 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Số bảng mạch E569
Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan
CUDA 1.1 2.1
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 2nd, 2016
Thế hệ GeForce 600
Sản xuất Active
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 500
Kế vị GeForce 700

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.