NVIDIA GeForce 9600 GTX vs NVIDIA GeForce GT 520M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G92 GF108
Kiến trúc Tesla Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 754 million 585 million
Kích thước chết 324 mm² 116 mm²
Phiên bản GPU — N12P-GV2-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 27th, 2009 —
Thế hệ GeForce 9 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 8 —
Kế vị GeForce 200 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 580 MHz 672 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1450 MHz 1344 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 44.80 GB/s 12.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 48
Đơn vị xử lý bề mặt 48 8
ROPs 16 4
Số lượng SM 12 1
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 128 KB
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.280 GPixel/s 1.344 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 27.84 GTexel/s 5.376 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 278.4 GFLOPS 129.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 10.75 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Công suất thiết kế 140 W 12 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch P393 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 2.1
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 5th, 2011
Thế hệ — GeForce 500M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 400M
Kế vị — GeForce 600M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.