NVIDIA GeForce 9500 GS vs NVIDIA GeForce GT 330M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G96 GT216
Phiên bản GPU G96-259-A1 N11P-GE1-A3
Kiến trúc Tesla Tesla 2.0
Nhà sản xuất UMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 314 million 486 million
Kích thước chết 144 mm² 100 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 29th, 2008 —
Thế hệ GeForce 9 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 22 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 8 —
Kế vị GeForce 200 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 550 MHz 575 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1375 MHz 1265 MHz
xung nhịp bộ nhớ 504 MHz 1008 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 16.13 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 32 48
Đơn vị xử lý bề mặt 16 16
ROPs 8 8
Số lượng SM 4 6
Bộ nhớ đệm L2 32 KB 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.400 GPixel/s 4.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 8.800 GTexel/s 9.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 88.00 GFLOPS 121.4 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 40 W 23 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 11.1 (10_1)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 1.2
Mô hình đổ bóng 4.0 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 10th, 2010
Thế hệ — GeForce 300M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200M
Kế vị — GeForce 400M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.