NVIDIA GeForce 9400M vs NVIDIA GeForce GTX 950 Low Power

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C79 GM206
Phiên bản GPU C79MX GM206-251-A1
Kiến trúc Tesla Maxwell 2.0
Kích thước tiến trình 65 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 314 million 2,940 million
Kích thước chết 144 mm² 228 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 15th, 2008 —
Thế hệ GeForce 9M IGP (9000M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 8M IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 580 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1400 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1653 MHz 6.6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1026 MHz
Tăng xung nhịp — 1190 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 2 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 105.8 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 768
Đơn vị xử lý bề mặt 8 48
ROPs 4 32
Số lượng SM 2 —
Số lượng SMM — 6
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 — 1024 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.320 GPixel/s 38.08 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.640 GTexel/s 57.12 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.80 GFLOPS 1.828 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 57.12 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 12 W 75 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Chiều dài — 202 mm 8 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (12_1)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.1
Mô hình đổ bóng 4.0 6.4
CUDA — 5.2

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 1st, 2016
Thế hệ — GeForce 900
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 159 USD
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Đánh giá — 76 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 700
Kế vị — GeForce 10

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.