NVIDIA GeForce 9400 vs NVIDIA GeForce Go 7700

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C79 G73
Kiến trúc Tesla Curie
Kích thước tiến trình 65 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 314 million 177 million
Kích thước chết 144 mm² 125 mm²
Phiên bản GPU — GF-GO7700-N-B1
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 17th, 2007 —
Thế hệ GeForce 9 IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Đánh giá 6 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 8 IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 450 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1100 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 16.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 12
ROPs 4 8
Số lượng SM 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 3.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.600 GTexel/s 5.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 35.20 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 562.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 40 W unknown
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.