NVIDIA GeForce 9200 vs NVIDIA GeForce 9600M GT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C78 G96C
Kiến trúc Tesla Tesla
Kích thước tiến trình 80 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 210 million 314 million
Kích thước chết 127 mm² 121 mm²
Phiên bản GPU — NB9P-GS
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 17th, 2007 —
Thế hệ GeForce 9 IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm GeForce 8 IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1200 MHz 1250 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 32
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 8
Số lượng SM 2 4
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 8.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 38.40 GFLOPS 80.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế 40 W 23 W
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P601, P616

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 4th, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9600M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-II
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.