NVIDIA GeForce 8800 GTS 512 vs NVIDIA Quadro 1000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G92 GF108
Phiên bản GPU G92-400-A2 N12P-Q1
Kiến trúc Tesla Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 754 million 585 million
Kích thước chết 324 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 11th, 2007 —
Thế hệ GeForce 8 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 349 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 403 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 7 PCIe —
Kế vị GeForce 9 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 700 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1625 MHz 1400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 820 MHz 1640 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 52.48 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 96
Đơn vị xử lý bề mặt 64 16
ROPs 16 4
Số lượng SM 16 4
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 256 KB
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.40 GPixel/s 5.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 41.60 GTexel/s 11.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 416.0 GFLOPS 268.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 22.40 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 254 mm 10 inches —
Công suất thiết kế 135 W 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch P393 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 2.1
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 13th, 2011
Thế hệ — Quadro Mobile (x000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.