NVIDIA GeForce 8600 GT vs NVIDIA GeForce 9300M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G84 G98
Phiên bản GPU G84-303-A2 NB9M-GS
Kiến trúc Tesla Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 289 million 210 million
Kích thước chết 169 mm² 86 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 17th, 2007 —
Thế hệ GeForce 8 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 159 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 183 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 7 PCIe —
Kế vị GeForce 9 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 540 MHz 550 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1190 MHz 1400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 22.40 GB/s 11.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 32 8
Đơn vị xử lý bề mặt 16 4
ROPs 8 4
Số lượng SM 4 1
Bộ nhớ đệm L2 32 KB 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.320 GPixel/s 2.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 8.640 GTexel/s 2.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 76.16 GFLOPS 22.40 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 170 mm 6.7 inches —
Công suất thiết kế 47 W 13 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P402, P403 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 1.1
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 4th, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-I
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.