NVIDIA GeForce 8600 GS vs NVIDIA GeForce Go 7900 GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G84 G71
Kiến trúc Tesla Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 289 million 278 million
Kích thước chết 169 mm² 196 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 17th, 2007 —
Thế hệ GeForce 8 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 183 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 7 PCIe —
Kế vị GeForce 9 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 540 MHz 375 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1190 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 12.80 GB/s 32.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 20
ROPs 8 16
Số lượng SM 2 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 20
đổ bóng Vertex — 7

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.320 GPixel/s 6.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.320 GTexel/s 7.500 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 38.08 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 656.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Công suất thiết kế 47 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P403 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.1 —
Mô hình đổ bóng 4.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Apr 18th, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-II
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.