NVIDIA GeForce 8400M G vs NVIDIA Quadro FX 4400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G86 NV45
Phiên bản GPU NB8M-SE NV45 GL
Kiến trúc Tesla Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 210 million 222 million
Kích thước chết 127 mm² 287 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 9th, 2007 —
Thế hệ GeForce 8M (8000M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce Go 7 —
Kế vị GeForce 9M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 375 MHz
Xung nhịp đổ bóng 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 525 MHz 1050 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 6.400 GB/s 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 16
Số lượng SM 1 —
Bộ nhớ đệm L2 16 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 16
đổ bóng Vertex — 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.600 GPixel/s 6.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.200 GTexel/s 6.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 12.80 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 562.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 10 W 83 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Đầu nối nguồn None 1x 6-pin
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Số bảng mạch — P201, P214

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.1 —
Mô hình đổ bóng 4.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 28th, 2005
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 2,399 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.