NVIDIA GeForce 830M vs NVIDIA Quadro 2000D

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM108 GF106
Kiến trúc Maxwell Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,170 million
Kích thước chết unknown 238 mm²
Phiên bản GPU GF106-875-KA-A1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 12th, 2014
Thế hệ GeForce 800M
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 700M
Kế vị GeForce 900M

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1082 MHz
Tăng xung nhịp 1150 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 650 MHz 2.6 Gbps effective
Xung nhịp GPU 625 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 14.40 GB/s 41.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 192
Đơn vị xử lý bề mặt 16 32
ROPs 8 16
Số lượng SMM 2
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 256 KB
Số lượng SM 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.200 GPixel/s 5.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 18.40 GTexel/s 20.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 588.8 GFLOPS 480.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 18.40 GFLOPS (1:32) 40.00 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 33 W 62 W
Đầu ra No outputs 2x DVI
Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 178 mm 7 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch P1232

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.1
CUDA 5.0 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 5th, 2011
Thế hệ Quadro
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 599 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.