NVIDIA GeForce 830M vs NVIDIA GeForce 930M

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM108 GM108
Kiến trúc Maxwell Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết unknown unknown
Phiên bản GPU N16S-GM

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 12th, 2014 Mar 13th, 2015
Thế hệ GeForce 800M GeForce 900M
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 700M GeForce 800M
Kế vị GeForce 900M GeForce 10 Mobile

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1082 MHz 928 MHz
Tăng xung nhịp 1150 MHz 941 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 14.40 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 384
Đơn vị xử lý bề mặt 16 24
ROPs 8 8
Số lượng SMM 2 3
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1024 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.200 GPixel/s 7.528 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 18.40 GTexel/s 22.58 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 588.8 GFLOPS 722.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 18.40 GFLOPS (1:32) 22.58 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 33 W 33 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe IGP
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.1
CUDA 5.0 5.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.