NVIDIA GeForce 8300 vs NVIDIA GeForce 8400M GT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C78 G86
Kiến trúc Tesla Tesla
Kích thước tiến trình 80 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 210 million 210 million
Kích thước chết 127 mm² 127 mm²
Phiên bản GPU — G86-603-A2
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 17th, 2007 —
Thế hệ GeForce 8 IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm GeForce 7 IGP —
Kế vị GeForce 9 IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 450 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1500 MHz 900 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 19.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Số lượng SM 2 2
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 3.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 48.00 GFLOPS 28.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 40 W 14 W
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 9th, 2007
Thế hệ — GeForce 8M (8000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 7
Kế vị — GeForce 9M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.