NVIDIA GeForce 8300 GS vs NVIDIA GeForce Go 7800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G86 G70
Kiến trúc Tesla Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 210 million 302 million
Kích thước chết 127 mm² 333 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 17th, 2007 —
Thế hệ GeForce 8 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 7 PCIe —
Kế vị GeForce 9 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 459 MHz 400 MHz
Xung nhịp đổ bóng 918 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 550 MHz 1100 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 256 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 6.400 GB/s 35.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 16
Số lượng SM 1 —
Bộ nhớ đệm L2 16 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 16
đổ bóng Vertex — 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.836 GPixel/s 6.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.672 GTexel/s 6.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 14.69 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 600.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 40 W 35 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P413 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.1 —
Mô hình đổ bóng 4.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 3rd, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.