NVIDIA GeForce 810A vs NVIDIA GeForce GT 710

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK208 GF119
Kiến trúc Kepler 2.0 Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,020 million 292 million
Kích thước chết 87 mm² 79 mm²
Phiên bản GPU GF119-300-A1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jul 22nd, 2014
Thế hệ GeForce 800A
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 700A
Kế vị GeForce 900A

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 719 MHz
Tăng xung nhịp 758 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 898 MHz 1796 Mbps effective
Xung nhịp GPU 810 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1620 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 14.40 GB/s 14.37 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 48
Đơn vị xử lý bề mặt 16 8
ROPs 8 4
Số lượng SMX 2
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 128 KB
Số lượng SM 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.064 GPixel/s 1.620 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.13 GTexel/s 6.480 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 291.1 GFLOPS 155.5 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 12.13 GFLOPS (1:24) 12.96 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 15 W 29 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.1
CUDA 3.5 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 26th, 2016
Thế hệ GeForce 700
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 600
Kế vị GeForce 900

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.