NVIDIA GeForce 810A vs NVIDIA GeForce Go 6100 + nForce Go 430

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK208 C51
Kiến trúc Kepler 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,020 million unknown
Kích thước chết 87 mm² unknown
Phiên bản GPU NF-G6100-N-A2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jul 22nd, 2014
Thế hệ GeForce 800A
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 700A
Kế vị GeForce 900A

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 719 MHz
Tăng xung nhịp 758 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective System Shared
Xung nhịp GPU 425 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB System Shared
Loại bộ nhớ DDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 14.40 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192
Đơn vị xử lý bề mặt 16 2
ROPs 8 1
Số lượng SMX 2
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Trình đổ bóng điểm ảnh 2
đổ bóng Vertex 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.064 GPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.13 GTexel/s 850.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 291.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 12.13 GFLOPS (1:24)
Tốc độ Vertex 106.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 15 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 3.0
Vulkan 1.1
CUDA 3.5
Mô hình đổ bóng 5.1 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Feb 1st, 2006
Thế hệ GeForce Go 6 IGP (Go 6000)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Kế vị GeForce 7M IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.